Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 必須 là gì?
Bắt buộc (phải nhập, phải có) (Required, mandatory)
| Thuật ngữ | 必須 |
|---|---|
| Cách đọc | ひっす |
| Hán-Việt | TẤT TU |
| Nghĩa tiếng Việt | Bắt buộc (phải nhập, phải có) |
| Tiếng Anh | Required, mandatory |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Trên tài liệu thiết kế, 必須 là trường bắt buộc nhập; để trống thì báo lỗi. Màn hình ở Nhật hay có nhãn đỏ 必須 cạnh ô nhập. Ngược lại là 任意 (にんい, tuỳ chọn).
Câu ví dụ trong công việc
メールアドレスは必須ですが、電話番号は任意です。
Địa chỉ email là bắt buộc, còn số điện thoại là tuỳ chọn.
必須の項目が未入力のときは、エラーメッセージを表示します。
Khi trường bắt buộc bị để trống thì hiển thị thông báo lỗi.