Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 導線 là gì?
Đường dẫn dắt người dùng (tới một hành động) (User flow, navigation path)
| Thuật ngữ | 導線 |
|---|---|
| Cách đọc | どうせん |
| Hán-Việt | ĐẠO TUYẾN |
| Nghĩa tiếng Việt | Đường dẫn dắt người dùng (tới một hành động) |
| Tiếng Anh | User flow, navigation path |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Con đường người dùng đi trong ứng dụng hay trang web để tới một hành động: từ trang chủ tới đặt hàng, từ thông báo tới màn hình chi tiết. 導線 tốt là người dùng không phải nghĩ "bấm vào đâu tiếp". Hay nghe 購入導線 (đường dẫn tới mua hàng).
Lưu ý & thực tế
Dễ nhầm với 動線 (どうせん, đường di chuyển của người trong không gian như cửa hàng, nhà xưởng): cùng cách đọc, khác chữ. Trên web, 導線 thường dùng khi nói đường mình muốn dẫn người dùng đi (導線設計), 動線 thiên về đường người dùng thật sự đi; nhiều nơi dùng lẫn hai chữ.
Câu ví dụ trong công việc
トップページから申し込み画面への導線が分かりにくい、という指摘がありました。
Có góp ý rằng đường dẫn từ trang chủ tới màn hình đăng ký khó tìm.
新しい機能への導線を、メニューに追加しましょう。
Hãy thêm lối vào chức năng mới trên menu.