Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ メッセージ一覧 là gì?
Danh sách thông báo (lỗi, xác nhận) của hệ thống (Message list)
| Thuật ngữ | メッセージ一覧 |
|---|---|
| Cách đọc | メッセージいちらん |
| Hán-Việt | NHẤT LÃM |
| Nghĩa tiếng Việt | Danh sách thông báo (lỗi, xác nhận) của hệ thống |
| Tiếng Anh | Message list |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Bảng gom mọi thông báo hệ thống hiển thị: mã thông báo, loại (lỗi, cảnh báo, thông tin), câu chữ. Màn hình chỉ tham chiếu mã (vd E001) thay vì viết câu trực tiếp, nhờ vậy câu chữ thống nhất và sửa một chỗ là đủ.
Câu ví dụ trong công việc
エラーの文言は、メッセージ一覧から選んで使ってください。
Câu chữ của thông báo lỗi, hãy chọn từ danh sách thông báo mà dùng.