Tiếng Nhật IT · Thiết kế

Thuật ngữ 曖昧(あいまい) là gì?

Mơ hồ, không rõ ràng (Ambiguous, vague)

Thông tin thuật ngữ 曖昧
Thuật ngữ曖昧
Cách đọcあいまい
Hán-ViệtÁI MUỘI
Nghĩa tiếng ViệtMơ hồ, không rõ ràng
Tiếng AnhAmbiguous, vague
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônThiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Câu chữ hay yêu cầu không rõ, hiểu được nhiều cách: "hiển thị nhanh", "xử lý cho phù hợp". Người review thiết kế ở Nhật rất hay chỉ ra 曖昧な表現 (cách viết mơ hồ). Viết thiết kế cho offshore càng phải tránh: ghi con số, điều kiện cụ thể thay vì tính từ.

Câu ví dụ trong công việc

"Hiển thị nhanh" thì mơ hồ quá, hãy ghi cụ thể là bao nhiêu giây.

Cứ làm tiếp trong khi yêu cầu còn mơ hồ thì về sau sẽ phải làm lại.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe