Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 解釈 là gì?
Cách hiểu (một câu chữ, một đặc tả) (Interpretation)
| Thuật ngữ | 解釈 |
|---|---|
| Cách đọc | かいしゃく |
| Hán-Việt | GIẢI THÍCH |
| Nghĩa tiếng Việt | Cách hiểu (một câu chữ, một đặc tả) |
| Tiếng Anh | Interpretation |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cách một người hiểu một câu chữ trong tài liệu. Đặc tả viết mơ hồ thì mỗi người một 解釈, và lỗi kiểu "tôi tưởng là thế" sinh ra từ đây. Gặp chỗ hiểu được theo hai cách thì hỏi lại, nêu luôn cả hai cách hiểu của mình.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt GIẢI THÍCH nhưng nghĩa là "cách hiểu, diễn giải", không phải "giải thích cho người khác" (説明). 解釈の違い = hiểu khác nhau.
Câu ví dụ trong công việc
この文は二つの意味に解釈できるので、どちらが正しいか確認させてください。
Câu này có thể hiểu theo hai nghĩa, cho tôi hỏi lại nghĩa nào là đúng.
お客様と私たちで、仕様の解釈が違っていました。
Khách hàng và chúng tôi đã hiểu đặc tả khác nhau.