Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ UML là gì?
Ngôn ngữ mô hình hoá thống nhất (UML) (Unified Modeling Language)
| Thuật ngữ | UML |
|---|---|
| Cách đọc | ユーエムエル |
| Nghĩa tiếng Việt | Ngôn ngữ mô hình hoá thống nhất (UML) |
| Tiếng Anh | Unified Modeling Language |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Bộ ký hiệu chuẩn để vẽ sơ đồ thiết kế phần mềm: ユースケース図, クラス図, シーケンス図, ステートマシン図… Không phải dự án nào cũng vẽ đúng chuẩn UML, nhưng biết ký hiệu thì đọc tài liệu của người khác nhanh hơn nhiều.
Lưu ý & thực tế
Đọc từng chữ: ユーエムエル.
Câu ví dụ trong công việc
クラス図とシーケンス図は、UMLで書いてください。
Sơ đồ lớp và sơ đồ tuần tự hãy vẽ theo UML.