Tiếng Nhật IT · Thiết kế

Thuật ngữ 要件漏れ(ようけんもれ) là gì?

Sót yêu cầu (Missing requirement)

Thông tin thuật ngữ 要件漏れ
Thuật ngữ要件漏れ
Cách đọcようけんもれ
Hán-ViệtYẾU KIỆN LẬU
Nghĩa tiếng ViệtSót yêu cầu
Tiếng AnhMissing requirement
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônThiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Một yêu cầu đáng lẽ phải có nhưng không được ghi vào tài liệu yêu cầu. Thường lộ ra rất muộn (lúc test nghiệm thu, thậm chí sau khi chạy thật) và kéo theo 手戻り lớn, nên khi review 要件定義書 người ta soát kỹ chỗ này.

Lưu ý & thực tế

Cùng khuôn ~漏れ (sót ~): 設計漏れ, 考慮漏れ, 記載漏れ, テスト漏れ.

Câu ví dụ trong công việc

Phát hiện sót yêu cầu ở giai đoạn test nghiệm thu, nên phải làm bổ sung.

Để không sót yêu cầu, tôi sẽ nhờ cả người làm nghiệp vụ xác nhận.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe