Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ DB設計 là gì?
Thiết kế cơ sở dữ liệu (Database design)
| Thuật ngữ | DB設計 |
|---|---|
| Cách đọc | ディービーせっけい |
| Hán-Việt | THIẾT KẾ |
| Nghĩa tiếng Việt | Thiết kế cơ sở dữ liệu |
| Tiếng Anh | Database design |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Quyết định dữ liệu được lưu thế nào: có những bảng nào, mỗi bảng có cột gì, kiểu dữ liệu, khoá, quan hệ giữa các bảng. Kết quả thường gồm ER図 và テーブル定義書. Sửa DB khi đã có dữ liệu thật rất tốn, nên DB設計 thường được review kỹ.
Lưu ý & thực tế
Cũng gọi データベース設計. Hay chia ba bậc: 概念設計 → 論理設計 → 物理設計.
Câu ví dụ trong công việc
DB設計のレビューで、テーブルの分け方について指摘を受けました。
Ở buổi review thiết kế DB, tôi bị góp ý về cách chia bảng.
DB設計が変わると影響範囲が広いので、注意してください。
Thiết kế DB mà thay đổi thì phạm vi ảnh hưởng rất rộng, hãy cẩn thận.