Tiếng Nhật IT · Thiết kế

Thuật ngữ 項目(こうもく) là gì?

Mục, trường (dữ liệu trên màn hình, báo biểu, bảng) (Item, field)

Thông tin thuật ngữ 項目
Thuật ngữ項目
Cách đọcこうもく
Hán-ViệtHẠNG MỤC
Nghĩa tiếng ViệtMục, trường (dữ liệu trên màn hình, báo biểu, bảng)
Tiếng AnhItem, field
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônThiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Trong tài liệu thiết kế, 項目 là một trường dữ liệu: ô nhập trên màn hình, một cột trên báo biểu, một cột trong bảng. 画面設計書 có phần 項目定義 liệt kê từng trường với tên, kiểu, số ký tự, bắt buộc hay không.

Lưu ý & thực tế

Nghĩa rộng hơn "field": bên test, 項目 còn là một dòng cần kiểm (テスト項目). Đọc theo ngữ cảnh.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi được yêu cầu thêm trường ghi chú vào màn hình này.

Mọi trường đã nhập đều được hiển thị ở màn hình xác nhận.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe