Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 前提 là gì?
Tiền đề, điều được giả định sẵn (Premise, assumption)
| Thuật ngữ | 前提 |
|---|---|
| Cách đọc | ぜんてい |
| Hán-Việt | TIỀN ĐỀ |
| Nghĩa tiếng Việt | Tiền đề, điều được giả định sẵn |
| Tiếng Anh | Premise, assumption |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Điều coi như đã đúng để làm căn cứ cho thiết kế hay ước tính: "người dùng đã đăng nhập", "dữ liệu cũ do khách chuẩn bị". Nên ghi 前提 ra giấy và để khách xác nhận; khi 前提 thay đổi thì thiết kế và ước tính cũng phải xem lại.
Lưu ý & thực tế
Khác 前提条件 bên test (trạng thái phải chuẩn bị trước một test case). Hay gặp ~を前提に (lấy ~ làm tiền đề), 前提が崩れる (tiền đề không còn đúng).
Câu ví dụ trong công việc
この設計は、ログインしていることを前提にしています。
Thiết kế này lấy việc người dùng đã đăng nhập làm tiền đề.
データ移行はお客様側で行う前提で、見積もりを出しています。
Bản ước tính được đưa ra với giả định việc chuyển dữ liệu do phía khách hàng làm.