Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 遷移 là gì?
Chuyển (sang màn hình, trạng thái khác) (Transition)
| Thuật ngữ | 遷移 |
|---|---|
| Cách đọc | せんい |
| Hán-Việt | THIÊN DI |
| Nghĩa tiếng Việt | Chuyển (sang màn hình, trạng thái khác) |
| Tiếng Anh | Transition |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Trong IT, 遷移 gần như luôn là chuyển màn hình (画面遷移) hoặc chuyển trạng thái (状態遷移). Hay nghe 遷移する, 遷移先 (màn hình đích), 遷移元 (màn hình nguồn). Từ này ít gặp ngoài đời thường nên người mới hay không biết.
Lưu ý & thực tế
Đừng nhầm 遷移 (chuyển đổi) với 繊維 (sợi): cùng đọc せんい, khác chữ.
Câu ví dụ trong công việc
登録ボタンを押すと、確認画面に遷移します。
Bấm nút đăng ký thì sẽ chuyển sang màn hình xác nhận.
エラーのときは遷移せずに、メッセージを表示してください。
Khi có lỗi thì đừng chuyển màn hình, hãy hiển thị thông báo.