Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 排他制御 là gì?
Kiểm soát truy cập đồng thời (exclusive control) (Exclusive control, concurrency control)
| Thuật ngữ | 排他制御 |
|---|---|
| Cách đọc | はいたせいぎょ |
| Hán-Việt | BÀI THA CHẾ NGỰ |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm soát truy cập đồng thời (exclusive control) |
| Tiếng Anh | Exclusive control, concurrency control |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cơ chế tránh việc hai người (hoặc hai xử lý) cùng sửa một dữ liệu một lúc rồi ghi đè lên nhau. Thiết kế phải chọn cách: khoá dữ liệu khi đang sửa (悲観ロック), hoặc lúc lưu kiểm tra xem đã có ai sửa trước chưa (楽観ロック). Hay bị quên trong 設計書, tới khi nhiều người test cùng lúc mới lộ.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt BÀI THA (gạt người khác ra) nghe lạ; hiểu đơn giản là "một lúc chỉ một người được đụng vào dữ liệu".
Câu ví dụ trong công việc
同じ注文を二人が同時に更新しないように、排他制御を入れてください。
Hãy thêm cơ chế kiểm soát đồng thời để hai người không cùng cập nhật một đơn hàng cùng lúc.