Tiếng Nhật IT · Thiết kế

Thuật ngữ 連携(れんけい) là gì?

Liên kết, kết nối (giữa các hệ thống) (Integration, linkage (between systems))

Thông tin thuật ngữ 連携
Thuật ngữ連携
Cách đọcれんけい
Hán-ViệtLIÊN HUỀ
Nghĩa tiếng ViệtLiên kết, kết nối (giữa các hệ thống)
Tiếng AnhIntegration, linkage (between systems)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônThiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Hai hệ thống trao đổi dữ liệu với nhau: hệ thống bán hàng gửi đơn sang hệ thống kho, ứng dụng gọi API thanh toán. Hay nghe システム連携, 外部連携, 連携先 (hệ thống đối tác), 連携ファイル. Phần 連携 thường cần IF定義書 riêng và phải test cùng bên kia.

Lưu ý & thực tế

Ngoài hệ thống, 連携 còn là phối hợp giữa người với người (チームで連携する). Hán-Việt LIÊN HUỀ ít dùng; tiếng Việt thường nói "liên kết".

Câu ví dụ trong công việc

Việc liên kết với hệ thống kế toán được chạy bằng batch mỗi đêm.

Kể cả khi hệ thống đối tác ngừng chạy, vẫn phải nhận được đơn hàng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe