Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 上流工程 là gì?
Công đoạn thượng nguồn (yêu cầu, thiết kế) (Upstream phases (requirements and design))
| Thuật ngữ | 上流工程 |
|---|---|
| Cách đọc | じょうりゅうこうてい |
| Hán-Việt | THƯỢNG LƯU CÔNG TRÌNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Công đoạn thượng nguồn (yêu cầu, thiết kế) |
| Tiếng Anh | Upstream phases (requirements and design) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Các công đoạn đầu của dự án: định nghĩa yêu cầu, thiết kế cơ bản (có nơi tính cả thiết kế chi tiết). Ở SIer Nhật, được giao 上流工程 là một bước tiến của kỹ sư: phải làm việc trực tiếp với khách, viết tài liệu và chịu trách nhiệm về những gì đã chốt. Đối lại là 下流工程 (lập trình, kiểm thử).
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt CÔNG TRÌNH nhưng 工程 ở đây là "công đoạn, giai đoạn", không phải công trình xây dựng.
Câu ví dụ trong công việc
来期からは、上流工程も担当してもらいたいと思っています。
Từ kỳ sau, tôi muốn em phụ trách cả công đoạn thượng nguồn.
上流工程で決めたことが曖昧だと、テストで大きな手戻りになります。
Nếu những gì chốt ở công đoạn thượng nguồn còn mơ hồ, tới lúc test sẽ phải làm lại rất nhiều.