Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 叩き台 là gì?
Bản nháp đem ra bàn (để mọi người góp ý) (Draft for discussion, straw man)
| Thuật ngữ | 叩き台 |
|---|---|
| Cách đọc | たたきだい |
| Nghĩa tiếng Việt | Bản nháp đem ra bàn (để mọi người góp ý) |
| Tiếng Anh | Draft for discussion, straw man |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Bản nháp chưa hoàn chỉnh, làm ra để mọi người có cái mà góp ý, "đập" vào cho tốt lên. Ở Nhật, đưa 叩き台 sớm được đánh giá cao hơn ôm tài liệu tới lúc hoàn hảo mới đưa, vì sai hướng thì sửa sớm đỡ tốn.
Lưu ý & thực tế
Câu hay dùng: 叩き台を作ってきました (tôi đã làm một bản nháp để bàn). Khi đưa thì nói rõ là 叩き台 để người nghe không review như tài liệu chính thức.
Câu ví dụ trong công việc
叩き台として、画面のイメージを作ってきました。
Tôi đã làm sẵn một bản phác màn hình để mọi người có cái mà góp ý.