Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 採番 là gì?
Cấp số (sinh mã, số thứ tự cho dữ liệu mới) (Number assignment, ID generation)
| Thuật ngữ | 採番 |
|---|---|
| Cách đọc | さいばん |
| Hán-Việt | THÁI PHIÊN |
| Nghĩa tiếng Việt | Cấp số (sinh mã, số thứ tự cho dữ liệu mới) |
| Tiếng Anh | Number assignment, ID generation |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cách hệ thống tạo mã cho dữ liệu mới: số đơn hàng, số hoá đơn, mã khách. Thiết kế 採番 phải quyết định quy tắc (tiền tố, năm tháng, số chạy), có đặt lại mỗi năm không, và làm sao không trùng khi nhiều người tạo cùng lúc.
Lưu ý & thực tế
Đừng nhầm với 裁判 (さいばん, xét xử): cùng cách đọc, khác chữ. Hay gặp 採番ルール, 採番テーブル.
Câu ví dụ trong công việc
注文番号の採番ルールは、日付と連番の組み合わせです。
Quy tắc cấp mã đơn hàng là kết hợp ngày tháng với số chạy.