Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ ワイヤーフレーム là gì?
Bản phác khung màn hình (wireframe) (Wireframe)
| Thuật ngữ | ワイヤーフレーム |
|---|---|
| Cách đọc | ワイヤーフレーム |
| Nghĩa tiếng Việt | Bản phác khung màn hình (wireframe) |
| Tiếng Anh | Wireframe |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Bản phác đơn giản, thường đen trắng, chỉ cho thấy màn hình có những phần gì và đặt ở đâu, chưa có màu sắc hay hình ảnh. Dùng sớm để thống nhất bố cục với khách trước khi tốn công làm thiết kế chi tiết.
Câu ví dụ trong công việc
まずはワイヤーフレームで、画面の構成をお客様と合わせましょう。
Trước hết, hãy dùng wireframe để thống nhất bố cục màn hình với khách hàng.