Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 要求 là gì?
Mong muốn, yêu cầu (khách nêu ra, chưa qua sàng lọc) (Request, (user) requirement)
| Thuật ngữ | 要求 |
|---|---|
| Cách đọc | ようきゅう |
| Hán-Việt | YÊU CẦU |
| Nghĩa tiếng Việt | Mong muốn, yêu cầu (khách nêu ra, chưa qua sàng lọc) |
| Tiếng Anh | Request, (user) requirement |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Những gì khách hàng hay người dùng MUỐN, nói bằng ngôn ngữ của họ: "muốn xuất báo cáo ra Excel", "muốn màn hình nhanh hơn". Chưa phải thứ hệ thống chắc chắn sẽ làm. Đội dự án nghe 要求, cân nhắc chi phí và kỹ thuật, rồi chốt lại thành 要件.
Lưu ý & thực tế
要求 và 要件 dễ lẫn: 要求 là "khách muốn gì", 要件 là "hệ thống phải đáp ứng gì" sau khi hai bên đã thống nhất. Không phải 要求 nào cũng thành 要件. Chữ 要 đọc YÊU trong 要求 (đúng chữ "yêu cầu" tiếng Việt) nhưng đọc YẾU trong 要件.
Câu ví dụ trong công việc
お客様の要求を整理して、来週までに一覧にまとめます。
Tôi sẽ sắp xếp các mong muốn của khách hàng và tổng hợp thành danh sách, chậm nhất trong tuần sau.
すべての要求に対応すると、予算が足りません。
Nếu đáp ứng hết mọi yêu cầu thì sẽ không đủ ngân sách.