Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ テーブル là gì?
Bảng (trong cơ sở dữ liệu) (Table (database))
| Thuật ngữ | テーブル |
|---|---|
| Cách đọc | テーブル |
| Nghĩa tiếng Việt | Bảng (trong cơ sở dữ liệu) |
| Tiếng Anh | Table (database) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Nơi lưu dữ liệu trong DB, gồm các hàng (レコード) và cột (カラム). Trong dự án, テーブル gần như luôn hiểu là bảng DB. Bảng thường có cả tên logic tiếng Nhật (受注テーブル) lẫn tên vật lý (t_order).
Câu ví dụ trong công việc
ユーザー情報は、このテーブルに保存されます。
Thông tin người dùng được lưu ở bảng này.
新しいテーブルを作る前に、既存のテーブルで対応できないか確認しましょう。
Trước khi tạo bảng mới, hãy xem bảng có sẵn có đáp ứng được không.