Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ ユーザビリティ là gì?
Tính dễ dùng (usability) (Usability)
| Thuật ngữ | ユーザビリティ |
|---|---|
| Cách đọc | ユーザビリティ |
| Nghĩa tiếng Việt | Tính dễ dùng (usability) |
| Tiếng Anh | Usability |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Mức độ người dùng làm được việc mình muốn một cách dễ dàng, nhanh, ít nhầm. Kiểm bằng cách cho người dùng thật thao tác thử (ユーザビリティテスト) và quan sát chỗ họ lúng túng.
Lưu ý & thực tế
Gần nghĩa 使いやすさ, 操作性.
Câu ví dụ trong công việc
ユーザビリティを確認するため、実際の利用者に操作してもらいました。
Để kiểm tra tính dễ dùng, chúng tôi đã nhờ người dùng thật thao tác thử.