Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 非活性 là gì?
Vô hiệu (nút, ô nhập bị làm mờ, không thao tác được) (Disabled (UI element))
| Thuật ngữ | 非活性 |
|---|---|
| Cách đọc | ひかっせい |
| Hán-Việt | PHI HOẠT TÍNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Vô hiệu (nút, ô nhập bị làm mờ, không thao tác được) |
| Tiếng Anh | Disabled (UI element) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Trạng thái nút hoặc ô nhập bị làm mờ, không bấm hay nhập được, vd nút 登録 bị khoá cho tới khi nhập đủ trường bắt buộc. Ngược lại là 活性 (dùng được). Rất hay gặp trong 画面設計書 của dự án Nhật: 活性/非活性 ghi cho từng 項目 theo từng điều kiện.
Lưu ý & thực tế
Cách nói riêng của giới IT Nhật, không liên quan tới "hoạt tính" trong hoá học. Cũng gặp 無効 (むこう) với cùng ý. Khác 非表示: 非活性 vẫn thấy nhưng không dùng được, 非表示 là không thấy.
Câu ví dụ trong công việc
必須の項目がすべて入力されるまで、登録ボタンは非活性にしてください。
Hãy để nút đăng ký ở trạng thái vô hiệu cho tới khi nhập đủ mọi trường bắt buộc.
参照権限のユーザーには、編集ボタンを非活性で表示します。
Với người dùng chỉ có quyền xem, nút chỉnh sửa sẽ hiển thị ở trạng thái vô hiệu.