Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 仕様 là gì?
Đặc tả, quy cách (hệ thống phải hoạt động thế nào) (Specification)
| Thuật ngữ | 仕様 |
|---|---|
| Cách đọc | しよう |
| Hán-Việt | SĨ DẠNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Đặc tả, quy cách (hệ thống phải hoạt động thế nào) |
| Tiếng Anh | Specification |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Mô tả rõ hệ thống hay chức năng phải hoạt động như thế nào. Hỏi lại khi 仕様 chưa rõ được đánh giá cao hơn tự đoán rồi làm.
Lưu ý & thực tế
Đừng nhầm 仕様 (đặc tả) với 使用 (sử dụng): hai từ đọc giống nhau là しよう nhưng khác chữ.
Câu ví dụ trong công việc
この機能の仕様を確認させてください。
Cho tôi xác nhận đặc tả của chức năng này.
仕様どおりに動作しています。
Đang hoạt động đúng như đặc tả.