Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 初期値 là gì?
Giá trị ban đầu, giá trị mặc định (Initial value, default value)
| Thuật ngữ | 初期値 |
|---|---|
| Cách đọc | しょきち |
| Hán-Việt | SƠ KỲ TRỊ |
| Nghĩa tiếng Việt | Giá trị ban đầu, giá trị mặc định |
| Tiếng Anh | Initial value, default value |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Giá trị có sẵn khi màn hình vừa mở hoặc khi tạo dữ liệu mà không nhập gì: ngày hôm nay, "chưa xử lý", 0. Tài liệu thiết kế phải ghi rõ 初期値 của từng 項目; ghi thiếu thì mỗi lập trình viên đặt một kiểu.
Lưu ý & thực tế
Gần nghĩa デフォルト値. Trong DB còn gọi là デフォルト (DEFAULT).
Câu ví dụ trong công việc
日付の初期値は、今日の日付にしてください。
Giá trị mặc định của ô ngày hãy đặt là ngày hôm nay.
プルダウンの初期値が、設計書に書かれていません。
Tài liệu thiết kế không ghi giá trị mặc định của dropdown.