Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 現行システム là gì?
Hệ thống hiện tại (đang chạy, sắp được thay) (Current (legacy) system)
| Thuật ngữ | 現行システム |
|---|---|
| Cách đọc | げんこうシステム |
| Hán-Việt | HIỆN HÀNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Hệ thống hiện tại (đang chạy, sắp được thay) |
| Tiếng Anh | Current (legacy) system |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Hệ thống khách đang dùng, đối lập với 新システム (hệ thống mới đang làm). Trong họp, 現行 đứng một mình cũng hiểu là hệ thống hiện tại: 現行どおり (giữ như hiện tại), 現行と同じ (giống hệ thống cũ).
Câu ví dụ trong công việc
現行システムと同じ動きにしてほしい、というご要望です。
Khách mong muốn hoạt động giống hệt hệ thống hiện tại.
現行システムのデータを、新システムに移行します。
Chúng ta sẽ chuyển dữ liệu của hệ thống hiện tại sang hệ thống mới.