Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ ユースケース là gì?
Ca sử dụng (người dùng dùng hệ thống để làm một việc) (Use case)
| Thuật ngữ | ユースケース |
|---|---|
| Cách đọc | ユースケース |
| Nghĩa tiếng Việt | Ca sử dụng (người dùng dùng hệ thống để làm một việc) |
| Tiếng Anh | Use case |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Mô tả một việc mà người dùng (hoặc hệ thống khác) làm với hệ thống, từ đầu tới khi xong: "khách đặt hàng", "nhân viên duyệt đơn". Hay vẽ thành ユースケース図 của UML để nhìn tổng thể hệ thống có những chức năng gì, ai dùng.
Câu ví dụ trong công việc
注文のユースケースを洗い出して、画面に落とし込みます。
Tôi sẽ liệt kê các ca sử dụng của việc đặt hàng, rồi chuyển chúng thành màn hình.
このユースケースでは、管理者だけが削除できます。
Trong ca sử dụng này, chỉ quản trị viên được xoá.