Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 画面遷移図 là gì?
Sơ đồ chuyển màn hình (Screen transition diagram)
| Thuật ngữ | 画面遷移図 |
|---|---|
| Cách đọc | がめんせんいず |
| Hán-Việt | HOẠ DIỆN THIÊN DI ĐỒ |
| Nghĩa tiếng Việt | Sơ đồ chuyển màn hình |
| Tiếng Anh | Screen transition diagram |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Sơ đồ cho thấy từ màn hình nào bấm gì thì sang màn hình nào, kể cả khi lỗi hay huỷ. Nhìn 画面遷移図 là nắm được toàn bộ luồng thao tác của người dùng, và dễ phát hiện màn hình "cụt" không có đường quay lại.
Câu ví dụ trong công việc
画面遷移図を見ると、エラー時の戻り先が決まっていません。
Nhìn sơ đồ chuyển màn hình thì thấy chưa quyết định khi lỗi sẽ quay về màn hình nào.
まず画面遷移図で、全体の流れを説明します。
Trước hết, tôi sẽ giải thích luồng tổng thể bằng sơ đồ chuyển màn hình.