Tiếng Nhật IT · Thiết kế

Thuật ngữ 現行踏襲(げんこうとうしゅう) là gì?

Giữ nguyên như hệ thống hiện tại (Keeping the current behavior as is)

Thông tin thuật ngữ 現行踏襲
Thuật ngữ現行踏襲
Cách đọcげんこうとうしゅう
Hán-ViệtHIỆN HÀNH ĐẠP TẬP
Nghĩa tiếng ViệtGiữ nguyên như hệ thống hiện tại
Tiếng AnhKeeping the current behavior as is
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônThiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Nguyên tắc "chỗ nào không nói gì thì làm giống hệ thống cũ", hay gặp trong dự án thay hệ thống. Nghe thì dễ nhưng là nguồn rủi ro lớn: "giống hệ thống cũ" mà không ai ghi rõ hệ thống cũ chạy thế nào thì tới lúc test mới lộ ra chỗ khác nhau.

Lưu ý & thực tế

Gặp 現行踏襲 trong tài liệu thì nên hỏi: hành vi hiện tại được ghi ở đâu, ai xác nhận.

Câu ví dụ trong công việc

Bố cục màn hình về cơ bản hãy giữ nguyên như hệ thống hiện tại.

Dù được bảo là giữ như hệ thống cũ, nhưng tài liệu đặc tả của hệ thống cũ không còn.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe