Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 非機能要件 là gì?
Yêu cầu phi chức năng (hiệu năng, bảo mật, khả dụng…) (Non-functional requirements)
| Thuật ngữ | 非機能要件 |
|---|---|
| Cách đọc | ひきのうようけん |
| Hán-Việt | PHI CƠ NĂNG YẾU KIỆN |
| Nghĩa tiếng Việt | Yêu cầu phi chức năng (hiệu năng, bảo mật, khả dụng…) |
| Tiếng Anh | Non-functional requirements |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Hệ thống phải làm TỐT đến mức nào: tốc độ phản hồi, số người dùng cùng lúc, giờ hoạt động, sao lưu, bảo mật. Khách ít khi tự nói ra nên hay bị bỏ sót. IPA có bộ 非機能要求グレード, danh mục các hạng mục phi chức năng để khách và bên làm cùng thống nhất; có thể dùng nó làm danh sách câu hỏi.
Lưu ý & thực tế
Không phải "chức năng không cần làm". 非 ở đây là "không thuộc loại chức năng".
Câu ví dụ trong công việc
非機能要件として、検索結果は3秒以内に表示することになっています。
Về yêu cầu phi chức năng, kết quả tìm kiếm phải hiển thị trong vòng 3 giây.
非機能要件のヒアリングが漏れていて、性能の目標が決まっていません。
Do bỏ sót phần hỏi về yêu cầu phi chức năng nên chưa có mục tiêu hiệu năng.