Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ As-Is là gì?
Hiện trạng (nghiệp vụ, hệ thống bây giờ) (As-is (current state))
| Thuật ngữ | As-Is |
|---|---|
| Cách đọc | アズイズ |
| Nghĩa tiếng Việt | Hiện trạng (nghiệp vụ, hệ thống bây giờ) |
| Tiếng Anh | As-is (current state) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Trạng thái hiện tại của nghiệp vụ hoặc hệ thống, thường đi cặp với To-Be (trạng thái muốn đạt). Phân tích As-Is để thấy chỗ đang tốn công hay hay sai, rồi vẽ To-Be để chỉ ra hệ thống mới sẽ cải thiện chỗ nào.
Lưu ý & thực tế
Đọc アズイズ. Tài liệu Nhật cũng hay viết 現状 với cùng ý.
Câu ví dụ trong công việc
まずAs-Isの業務フローを整理して、問題点を洗い出しましょう。
Trước hết hãy sắp xếp lại luồng nghiệp vụ hiện trạng và liệt kê các vấn đề.