Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ To-Be là gì?
Trạng thái mong muốn (sau khi có hệ thống mới) (To-be (target state))
| Thuật ngữ | To-Be |
|---|---|
| Cách đọc | トゥービー |
| Nghĩa tiếng Việt | Trạng thái mong muốn (sau khi có hệ thống mới) |
| Tiếng Anh | To-be (target state) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Nghiệp vụ hoặc hệ thống sẽ ra sao sau khi cải tiến. To-Be mới là thứ khách thật sự cần: không phải màn hình, mà là công việc nhanh hơn, ít sai hơn. Khoảng cách giữa As-Is và To-Be chính là phạm vi việc phải làm.
Lưu ý & thực tế
Đọc トゥービー. Tiếng Nhật hay nói あるべき姿 (hình mẫu nên có) với cùng ý.
Câu ví dụ trong công việc
To-Beの業務フローでは、紙の申請書がなくなります。
Trong luồng nghiệp vụ mong muốn, đơn xin bằng giấy sẽ không còn nữa.