Tiếng Nhật IT · テスト

Thuật ngữ Test & chất lượng — テスト

Tổng hợp 101 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Test & chất lượng (テスト) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật IT.

Danh sách thuật ngữ mảng Test & chất lượng
Thuật ngữ (Kanji / Kana) Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh Cấp độ
たんたいテスト Kiểm thử đơn vị Unit test Cốt lõi
けつごうテスト Kiểm thử tích hợp Integration test Cốt lõi
そうごうテスト Kiểm thử hệ thống System test Cốt lõi
うけいれテスト Kiểm thử nghiệm thu Acceptance test Cốt lõi
テストしようしょ Tài liệu đặc tả kiểm thử Test specification Thường gặp
テストケース Trường hợp kiểm thử Test case Cốt lõi
ふぐあい Lỗi, khiếm khuyết Bug, defect Cốt lõi
バグひょう Phiếu báo lỗi Bug ticket, bug report Chuyên sâu
さいげんてじゅん Các bước tái hiện lỗi Steps to reproduce Cốt lõi
きたいち Giá trị kỳ vọng (kết quả đúng phải ra) Expected value Thường gặp
じっせきち Giá trị thực tế (kết quả chạy thật) Actual value Thường gặp
かいきテスト Kiểm thử hồi quy Regression test Thường gặp
デグレ Sửa chỗ này hỏng chỗ khác Regression Chuyên sâu
エビデンス Bằng chứng đã test (ảnh, log) Test evidence Thường gặp
テストこうてい Giai đoạn kiểm thử (trong dự án) Testing phase Thường gặp
ないぶけつごうテスト Kiểm thử tích hợp nội bộ (trong cùng một hệ thống) Internal integration test Thường gặp
がいぶけつごうテスト Kiểm thử tích hợp với hệ thống bên ngoài External integration test Thường gặp
うんようテスト Kiểm thử vận hành (thử quy trình vận hành trước khi chạy thật) Operational test Thường gặp
きのうテスト Kiểm thử chức năng Functional test Thường gặp
ひきのうテスト Kiểm thử phi chức năng (hiệu năng, bảo mật, độ ổn định…) Non-functional test Chuyên sâu
せいのうテスト Kiểm thử hiệu năng (đo tốc độ phản hồi) Performance test Thường gặp
ふかテスト Kiểm thử tải (cho nhiều truy cập cùng lúc) Load test Thường gặp
セキュリティテスト Kiểm thử bảo mật Security test Thường gặp
ブラックボックステスト Kiểm thử hộp đen (không nhìn code bên trong) Black-box testing Thường gặp
ホワイトボックステスト Kiểm thử hộp trắng (dựa trên cấu trúc code) White-box testing Thường gặp
スモークテスト Smoke test (kiểm tra nhanh chức năng chính sau khi deploy) Smoke test Chuyên sâu
たんさくてきテスト Kiểm thử thăm dò (vừa dùng thử vừa nghĩ ra chỗ cần test) Exploratory testing Chuyên sâu
イーツーイーテスト Kiểm thử đầu-cuối (E2E) End-to-end test Thường gặp
だけんテスト Test thao tác tay (gõ, bấm trực tiếp trên màn hình) Manual hands-on testing Chuyên sâu
さいテスト Test lại (sau khi lỗi đã được sửa) Retest, confirmation test Cốt lõi
テストけいかく Kế hoạch kiểm thử Test plan Thường gặp
テストせっけい Thiết kế kiểm thử (nghĩ ra cần test gì, viết test case) Test design Thường gặp
テストかんてん Góc độ cần kiểm thử (test viewpoint) Test viewpoint Cốt lõi
テストこうもく Hạng mục kiểm thử (từng dòng cần test) Test item Cốt lõi
かくにんこうもく Mục cần kiểm tra (điểm phải xác nhận) Check item Cốt lõi
テストシナリオ Kịch bản kiểm thử (chuỗi thao tác theo nghiệp vụ) Test scenario Thường gặp
ぜんていじょうけん Điều kiện tiền đề (trạng thái phải có trước khi test) Precondition Cốt lõi
にゅうりょくち Giá trị nhập vào Input value Cốt lõi
きょうかいち Giá trị biên Boundary value Cốt lõi
どうちぶんかつ Phân vùng tương đương Equivalence partitioning Chuyên sâu
デシジョンテーブル Bảng quyết định Decision table Chuyên sâu
じょうたいせんいテスト Kiểm thử chuyển trạng thái State transition testing Chuyên sâu
せいじょうけい Trường hợp bình thường (luồng chạy đúng) Normal case, happy path Cốt lõi
いじょうけい Trường hợp bất thường, trường hợp lỗi Error case, abnormal case Cốt lõi
じゅんせいじょうけい Trường hợp lỗi đã lường trước (nhập sai, thiếu dữ liệu…) Semi-normal case, expected error case Thường gặp
もうら Bao quát hết, phủ đủ (mọi trường hợp) Comprehensive coverage Cốt lõi
カバレッジ Độ bao phủ (của test trên code) Coverage Thường gặp
ぬけもれ Sót, bỏ sót Omission, gap Cốt lõi
テストはんい Phạm vi kiểm thử Test scope Thường gặp
りゅうど Độ chi tiết (chia to hay chia nhỏ) Granularity Thường gặp
チェックリスト Danh sách kiểm tra (checklist) Checklist Cốt lõi
テストコード Code kiểm thử (code viết để test code khác) Test code Cốt lõi
じどうテスト Kiểm thử tự động Automated test Cốt lõi
しゅどうテスト Kiểm thử thủ công (người tự thao tác) Manual test Cốt lõi
テストじどうか Tự động hoá kiểm thử Test automation Thường gặp
モック Mock (đối tượng giả thay cho phần thật khi test) Mock Thường gặp
スタブ Stub (module giả trả về giá trị cố định) Stub Thường gặp
アサーション Assertion (câu lệnh khẳng định kết quả trong code test) Assertion Chuyên sâu
テストくどうかいはつ Phát triển hướng kiểm thử (TDD) Test-driven development (TDD) Chuyên sâu
テストかんきょう Môi trường kiểm thử Test environment Cốt lõi
テストデータ Dữ liệu kiểm thử Test data Cốt lõi
じっき Máy thật (điện thoại, thiết bị thật) Actual device Cốt lõi
テスター Người kiểm thử (tester) Tester Cốt lõi
けんしょう Kiểm chứng, kiểm tra xác minh Verification, validation Cốt lõi
テストじっし Thực hiện kiểm thử (chạy test) Test execution Cốt lõi
じっしけっか Kết quả thực hiện (test) Execution result Cốt lõi
はんてい Đánh giá đạt/không đạt (OK/NG) Judgment (pass/fail) Cốt lõi
エヌジー Không đạt, lỗi (ngược với OK) Fail, no good Cốt lõi
みじっし Chưa thực hiện (chưa chạy) Not executed Cốt lõi
しょうか Chạy xong (số test case), làm xong dần Completion (of test cases) Cốt lõi
ほりゅう Treo lại, tạm gác (chưa kết luận) On hold, pending Thường gặp
スクショ Ảnh chụp màn hình (nói tắt) Screenshot Cốt lõi
しょうせき Dấu vết làm bằng chứng (log, ảnh, bản ghi) Audit trail, evidence Chuyên sâu
もくしかくにん Kiểm tra bằng mắt Visual check Cốt lõi
とつごう Đối chiếu (so khớp hai nguồn dữ liệu) Reconciliation, cross-check Chuyên sâu
バグ Bug, lỗi chương trình Bug Cốt lõi
さいげん Tái hiện (làm lỗi xuất hiện lại) Reproduction Cốt lõi
さいげんせい Khả năng tái hiện (lỗi có lặp lại được không) Reproducibility Cốt lõi
はっせいじょうけん Điều kiện phát sinh (lỗi xảy ra khi nào) Conditions under which a bug occurs Cốt lõi
じゅうようど Mức nghiêm trọng (của lỗi) Severity Cốt lõi
ゆうせんど Mức ưu tiên (sửa trước hay sau) Priority Cốt lõi
ちめいてき Nghiêm trọng nhất (mức lỗi nặng nhất) Critical, fatal Thường gặp
ひょうじくずれ Vỡ bố cục hiển thị Broken layout, display glitch Cốt lõi
もんごん Câu chữ (hiển thị trên màn hình, trong tài liệu) Wording, text Cốt lõi
ごじだつじ Lỗi chính tả (sai chữ, thiếu chữ) Typos and missing characters Thường gặp
しようどおり Đúng như đặc tả (không phải lỗi) As specified, working as designed Cốt lõi
かいぜんようぼう Yêu cầu cải thiện (không phải lỗi) Improvement request Thường gặp
キューエーひょう Bảng hỏi đáp (danh sách câu hỏi về đặc tả) Q&A sheet Thường gặp
ふぐあいかんり Quản lý lỗi (theo dõi từng lỗi tới khi đóng) Defect management Thường gặp
けんしゅつ Phát hiện ra (lỗi, qua kiểm thử hoặc review) Detection (of defects) Thường gặp
こんにゅう Lọt vào (lỗi bị đưa vào ở giai đoạn nào) Injection (of a defect) Chuyên sâu
きち Đã biết trước (lỗi đã được ghi nhận) Known Thường gặp
おうか Bấm (nút) — cách viết trong tài liệu Press (a button) Thường gặp
テストほうこくしょ Báo cáo kết quả kiểm thử Test report Thường gặp
ひんしつ Chất lượng Quality Cốt lõi
ひんしつほしょう Đảm bảo chất lượng (QA) Quality assurance (QA) Thường gặp
バグみつど Mật độ lỗi (số lỗi trên quy mô code) Defect density Chuyên sâu
テストみつど Mật độ kiểm thử (số test case trên quy mô code) Test density Chuyên sâu
しゅうそく Lắng xuống (lỗi mới tìm ra ít dần) Convergence Chuyên sâu
だいさんしゃけんしょう Kiểm thử độc lập (do bên thứ ba làm) Third-party testing, independent verification Chuyên sâu
リリースはんてい Quyết định có release hay không Release decision, go/no-go Thường gặp

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe