Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ テスト報告書(テストほうこくしょ) là gì?

Báo cáo kết quả kiểm thử (Test report)

Thông tin thuật ngữ テスト報告書
Thuật ngữテスト報告書
Cách đọcテストほうこくしょ
Hán-ViệtBÁO CÁO THƯ
Nghĩa tiếng ViệtBáo cáo kết quả kiểm thử
Tiếng AnhTest report
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Tài liệu tổng kết một đợt test gửi leader hoặc khách: đã test những gì, bao nhiêu case, OK/NG, lỗi tìm ra theo 重要度, lỗi còn tồn, đánh giá chất lượng và kết luận có release được không. Thường được review trong buổi họp trước khi quyết định release.

Lưu ý & thực tế

Cũng gọi là テスト結果報告書 hoặc テスト完了報告書.

Câu ví dụ trong công việc

Trong báo cáo kết quả kiểm thử, hãy ghi cả các lỗi còn tồn và kế hoạch xử lý chúng.

Trước thứ Sáu tôi sẽ tổng hợp báo cáo kết quả kiểm thử và nộp cho khách.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe