Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ アサーション là gì?
Assertion (câu lệnh khẳng định kết quả trong code test) (Assertion)
| Thuật ngữ | アサーション |
|---|---|
| Cách đọc | アサーション |
| Nghĩa tiếng Việt | Assertion (câu lệnh khẳng định kết quả trong code test) |
| Tiếng Anh | Assertion |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Dòng trong テストコード so kết quả thật với 期待値 (assertEquals, expect(...).toBe(...)); sai là test đỏ. Test không có アサーション thì chạy qua mà chẳng kiểm gì — lỗi hay bị chỉ ra khi review テストコード.
Lưu ý & thực tế
Nói gọn là アサート. "アサーションが足りない" là chê test chỉ chạy code mà không kiểm đủ kết quả.
Câu ví dụ trong công việc
このテストにはアサーションがないので、何も確認できていません。
Test này không có assertion nên chẳng kiểm tra được gì cả.
戻り値だけでなく、データベースの中身もアサーションで確認してください。
Đừng chỉ kiểm giá trị trả về, hãy dùng assertion kiểm cả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.