Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ 突合(とつごう) là gì?

Đối chiếu (so khớp hai nguồn dữ liệu) (Reconciliation, cross-check)

Thông tin thuật ngữ 突合
Thuật ngữ突合
Cách đọcとつごう
Hán-ViệtĐỘT HỢP
Nghĩa tiếng ViệtĐối chiếu (so khớp hai nguồn dữ liệu)
Tiếng AnhReconciliation, cross-check
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

So hai bộ dữ liệu với nhau xem có khớp không: dữ liệu trước và sau khi chuyển hệ thống, kết quả của hệ thống cũ và mới, số liệu trong DB và trên báo cáo. Hay gặp ở 移行 và 回帰テスト của hệ thống nghiệp vụ.

Lưu ý & thực tế

Đọc là とつごう. Văn nói hay dùng động từ 突き合わせる (つきあわせる) với cùng nghĩa.

Câu ví dụ trong công việc

Qua đối chiếu với hệ thống cũ, tôi đã xác nhận số bản ghi của dữ liệu sau khi chuyển là khớp.

Kết quả đối chiếu cho thấy có ba bản ghi bị lệch.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe