Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 手動テスト là gì?
Kiểm thử thủ công (người tự thao tác) (Manual test)
| Thuật ngữ | 手動テスト |
|---|---|
| Cách đọc | しゅどうテスト |
| Hán-Việt | THỦ ĐỘNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm thử thủ công (người tự thao tác) |
| Tiếng Anh | Manual test |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Test do người tự thao tác và tự nhìn kết quả. Vẫn cần cho những thứ khó tự động: giao diện có dễ nhìn không, chữ có bị tràn không, thao tác trên máy thật. Tốn công nên thường dồn vào phần máy không kiểm được.
Lưu ý & thực tế
Ở công ty SIer còn hay gọi là 打鍵テスト.
Câu ví dụ trong công việc
画面のレイアウトは、手動テストで確認しています。
Bố cục màn hình thì chúng tôi kiểm bằng test thủ công.
手動テストに時間がかかりすぎるので、自動化を検討しています。
Test thủ công tốn quá nhiều thời gian nên chúng tôi đang tính chuyện tự động hoá.