Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 証跡 là gì?
Dấu vết làm bằng chứng (log, ảnh, bản ghi) (Audit trail, evidence)
| Thuật ngữ | 証跡 |
|---|---|
| Cách đọc | しょうせき |
| Hán-Việt | CHỨNG TÍCH |
| Nghĩa tiếng Việt | Dấu vết làm bằng chứng (log, ảnh, bản ghi) |
| Tiếng Anh | Audit trail, evidence |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cách nói trang trọng cho bằng chứng đã làm một việc: ảnh chụp, log thao tác, bản ghi phê duyệt. Gặp nhiều ở dự án ngân hàng, bảo hiểm, cơ quan nhà nước, nơi phải lưu 証跡 để kiểm toán. Trong test, テスト証跡 gần nghĩa với エビデンス.
Lưu ý & thực tế
"Chứng tích" trong tiếng Việt hay gợi di tích lịch sử; ở đây chỉ là "dấu vết làm bằng chứng".
Câu ví dụ trong công việc
本番作業の証跡として、実行したコマンドのログを残してください。
Hãy lưu lại log các lệnh đã chạy để làm bằng chứng cho thao tác trên production.
お客様の監査があるので、テストの証跡は決められた期間保管します。
Vì khách có kiểm toán nên bằng chứng test được lưu giữ trong thời hạn quy định.