Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ 消化(しょうか) là gì?

Chạy xong (số test case), làm xong dần (Completion (of test cases))

Thông tin thuật ngữ 消化
Thuật ngữ消化
Cách đọcしょうか
Hán-ViệtTIÊU HOÁ
Nghĩa tiếng ViệtChạy xong (số test case), làm xong dần
Tiếng AnhCompletion (of test cases)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Trong test, 消化 là chạy xong dần các テストケース, như "tiêu hoá" dần khối việc. Báo cáo tiến độ dùng 消化件数 (số case đã chạy) và 消化率 (tỉ lệ đã chạy). Ngoài test cũng gặp: 有給を消化する (dùng hết ngày phép năm).

Lưu ý & thực tế

Đừng dịch là "tiêu hoá". 消化率 chỉ nói đã chạy được bao nhiêu, không nói chất lượng — NG nhiều thì 消化率 cao vẫn có thể là tin xấu.

Câu ví dụ trong công việc

Tiến độ test được báo cáo bằng số case đã chạy và số case NG.

Tỉ lệ đã chạy là 70%, nhưng NG nhiều nên tôi hơi lo.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe