Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ チェックリスト là gì?

Danh sách kiểm tra (checklist) (Checklist)

Thông tin thuật ngữ チェックリスト
Thuật ngữチェックリスト
Cách đọcチェックリスト
Nghĩa tiếng ViệtDanh sách kiểm tra (checklist)
Tiếng AnhChecklist
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Danh sách các điểm phải kiểm tra, xong mục nào đánh dấu mục đó. Ở công ty Nhật dùng khắp nơi: checklist review tài liệu test, checklist trước khi release, checklist tự kiểm code (セルフチェック). Nhiều team có checklist chung rút ra từ các lỗi cũ.

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi release, hãy rà lại checklist một lần cuối.

Tôi đã thêm cả nội dung lỗi lần trước vào checklist.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe