Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 優先度 là gì?
Mức ưu tiên (sửa trước hay sau) (Priority)
| Thuật ngữ | 優先度 |
|---|---|
| Cách đọc | ゆうせんど |
| Hán-Việt | ƯU TIÊN ĐỘ |
| Nghĩa tiếng Việt | Mức ưu tiên (sửa trước hay sau) |
| Tiếng Anh | Priority |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Lỗi nào phải sửa trước. Thường do leader hoặc PM quyết, dựa trên 重要度, lịch release và yêu cầu của khách. Gần ngày release, lỗi 優先度 thấp có thể được để lại cho bản sau.
Câu ví dụ trong công việc
優先度の高いものから順に修正をお願いします。
Nhờ anh sửa lần lượt từ lỗi có độ ưu tiên cao nhất.
この不具合は優先度が低いので、次のリリースで対応します。
Lỗi này độ ưu tiên thấp nên sẽ xử lý ở bản release sau.