Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 確認項目 là gì?
Mục cần kiểm tra (điểm phải xác nhận) (Check item)
| Thuật ngữ | 確認項目 |
|---|---|
| Cách đọc | かくにんこうもく |
| Hán-Việt | XÁC NHẬN HẠNG MỤC |
| Nghĩa tiếng Việt | Mục cần kiểm tra (điểm phải xác nhận) |
| Tiếng Anh | Check item |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Một điểm cụ thể phải xem trong một bước kiểm tra: "nút có bị mờ không", "số tiền có dấu phân cách hàng nghìn không"… Một テストケース có thể có nhiều 確認項目. Cũng dùng ngoài test, vd các 確認項目 trong チェックリスト trước khi release.
Câu ví dụ trong công việc
確認項目に「エラーメッセージの文言」も追加してください。
Hãy thêm cả "câu chữ của thông báo lỗi" vào mục cần kiểm tra.
この画面の確認項目は、レイアウト、入力チェック、ボタンの動きの三つです。
Màn hình này có ba mục cần kiểm tra: bố cục, kiểm tra dữ liệu nhập, và hoạt động của nút.