Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 仕様通り là gì?
Đúng như đặc tả (không phải lỗi) (As specified, working as designed)
| Thuật ngữ | 仕様通り |
|---|---|
| Cách đọc | しようどおり |
| Hán-Việt | SĨ DẠNG THÔNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Đúng như đặc tả (không phải lỗi) |
| Tiếng Anh | As specified, working as designed |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Hệ thống đang chạy đúng như đặc tả viết. Là câu trả lời hay gặp khi dev xem phiếu lỗi và thấy đó không phải lỗi: "仕様通りの動きです". Nếu chạy đúng đặc tả mà vẫn bất tiện thì ghi là 改善要望 thay vì 不具合.
Lưu ý & thực tế
Cũng viết 仕様どおり. Câu "それは仕様です" nghe như đùa trong giới IT Nhật vì hay bị dùng để chối một lỗi thật — trả lời khách thì nên chỉ rõ căn cứ trong đặc tả.
Câu ví dụ trong công việc
確認したところ、この動きは仕様通りです。
Tôi đã kiểm tra, cách chạy này là đúng như đặc tả.
仕様通りなのか不具合なのか判断できないので、設計者に確認します。
Tôi không phân định được đây là đúng đặc tả hay là lỗi, nên sẽ hỏi lại người thiết kế.