Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ 再現性(さいげんせい) là gì?

Khả năng tái hiện (lỗi có lặp lại được không) (Reproducibility)

Thông tin thuật ngữ 再現性
Thuật ngữ再現性
Cách đọcさいげんせい
Hán-ViệtTÁI HIỆN TÍNH
Nghĩa tiếng ViệtKhả năng tái hiện (lỗi có lặp lại được không)
Tiếng AnhReproducibility
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Lỗi có xảy ra lại mỗi lần làm cùng thao tác không. Phiếu lỗi hay có ô 再現性: あり (lần nào cũng bị), なし (chỉ bị một lần), hoặc ghi tỉ lệ kiểu "mười lần bị ba". Lỗi 再現性が低い (thỉnh thoảng mới bị) thường liên quan tới thời điểm, dữ liệu hoặc xử lý song song.

Câu ví dụ trong công việc

Lỗi này có tái hiện lại được không, hay chỉ bị một lần thôi?

Lỗi này khó tái hiện, chỉ thỉnh thoảng mới xảy ra.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe