Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 異常系 là gì?
Trường hợp bất thường, trường hợp lỗi (Error case, abnormal case)
| Thuật ngữ | 異常系 |
|---|---|
| Cách đọc | いじょうけい |
| Hán-Việt | DỊ THƯỜNG HỆ |
| Nghĩa tiếng Việt | Trường hợp bất thường, trường hợp lỗi |
| Tiếng Anh | Error case, abnormal case |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Các test case trong điều kiện không bình thường: nhập sai, để trống, mất kết nối DB, file quá lớn, hết thời gian chờ… Kiểm tra hệ thống báo lỗi đúng và không làm hỏng dữ liệu. Lỗi nghiêm trọng hay nằm ở 異常系 vì lúc code người ta ít nghĩ tới.
Lưu ý & thực tế
Nhiều công ty tách thêm 準正常系 cho lỗi "đã lường trước" như nhập sai định dạng; khi đó 異常系 chỉ còn lỗi hệ thống như mất mạng, DB dừng.
Câu ví dụ trong công việc
異常系のケースとして、データベースに接続できない場合も確認してください。
Với trường hợp bất thường, hãy kiểm tra cả khi không kết nối được cơ sở dữ liệu.
異常系のテストが少ないと、レビューで必ず指摘されます。
Test trường hợp bất thường mà ít là kiểu gì lúc review cũng bị nhắc.