Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ 押下(おうか) là gì?

Bấm (nút) — cách viết trong tài liệu (Press (a button))

Thông tin thuật ngữ 押下
Thuật ngữ押下
Cách đọcおうか
Hán-ViệtÁP HẠ
Nghĩa tiếng ViệtBấm (nút) — cách viết trong tài liệu
Tiếng AnhPress (a button)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Cách viết trang trọng của "bấm" trong テスト仕様書 và tài liệu thiết kế kiểu Nhật: 「登録」ボタンを押下する. Nói chuyện thì người ta nói 押す hoặc クリックする, còn tài liệu thì gần như toàn dùng 押下.

Lưu ý & thực tế

Đọc おうか. Từ này gần như chỉ gặp trong tài liệu IT, đời thường ít dùng.

Câu ví dụ trong công việc

Khi bấm nút "登録", phải hiện thông báo xác nhận.

Hãy kiểm tra cả trường hợp bấm nút hai lần liên tiếp.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe