Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ カバレッジ là gì?

Độ bao phủ (của test trên code) (Coverage)

Thông tin thuật ngữ カバレッジ
Thuật ngữカバレッジ
Cách đọcカバレッジ
Nghĩa tiếng ViệtĐộ bao phủ (của test trên code)
Tiếng AnhCoverage
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Tỉ lệ phần code (hoặc phần đặc tả) đã được test chạy qua. Ở 単体テスト thường đặt mục tiêu bằng số, vd từ 80% trở lên, đo bằng công cụ. Hay nghe C0カバレッジ (theo câu lệnh), C1カバレッジ (theo nhánh rẽ).

Lưu ý & thực tế

カバレッジ cao chưa chắc test tốt: code được chạy qua mà không kiểm 期待値 thì vẫn không bắt được lỗi.

Câu ví dụ trong công việc

Chúng tôi đặt mục tiêu độ bao phủ unit test từ 80% trở lên.

Độ bao phủ còn thấp, hãy bổ sung test cho các nhánh rẽ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe