Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ テスター là gì?

Người kiểm thử (tester) (Tester)

Thông tin thuật ngữ テスター
Thuật ngữテスター
Cách đọcテスター
Nghĩa tiếng ViệtNgười kiểm thử (tester)
Tiếng AnhTester
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Người chạy test và báo lỗi. Ở công ty Nhật có khi là team QA riêng, có khi là công ty thuê ngoài, có khi chính lập trình viên kiêm. Tester giỏi được quý vì nghĩ ra những cách dùng mà người viết code không nghĩ tới.

Lưu ý & thực tế

テスター còn là tên dụng cụ đo điện (đồng hồ vạn năng) — ở nhà máy hay công trường thì thường là nghĩa đó.

Câu ví dụ trong công việc

Tester đã gửi báo cáo ba lỗi.

Từ tháng sau, chúng tôi sẽ được bổ sung thêm tester.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe