Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ 文言(もんごん) là gì?

Câu chữ (hiển thị trên màn hình, trong tài liệu) (Wording, text)

Thông tin thuật ngữ 文言
Thuật ngữ文言
Cách đọcもんごん
Hán-ViệtVĂN NGÔN
Nghĩa tiếng ViệtCâu chữ (hiển thị trên màn hình, trong tài liệu)
Tiếng AnhWording, text
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Chữ hiển thị cho người dùng: nhãn nút, tiêu đề, thông báo lỗi, câu hướng dẫn. Tester đối chiếu 文言 với đặc tả từng chữ, kể cả dấu câu và khoảng trắng; ở Nhật lỗi 文言 được coi là lỗi thật, không phải chuyện nhỏ.

Lưu ý & thực tế

Ở chỗ làm đọc もんごん; từ điển có ghi cả ぶんげん nhưng hầu như không nghe trong công việc. Hay nghe 文言修正 (sửa câu chữ), 文言の揺れ (cùng một thứ mà chỗ này gọi thế này, chỗ kia gọi thế khác).

Câu ví dụ trong công việc

Câu chữ thông báo lỗi hơi khác so với tài liệu đặc tả.

Nhãn nút thì "保存" (lưu) hay "登録" (đăng ký) mới đúng ạ?

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe