Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 前提条件 là gì?
Điều kiện tiền đề (trạng thái phải có trước khi test) (Precondition)
| Thuật ngữ | 前提条件 |
|---|---|
| Cách đọc | ぜんていじょうけん |
| Hán-Việt | TIỀN ĐỀ ĐIỀU KIỆN |
| Nghĩa tiếng Việt | Điều kiện tiền đề (trạng thái phải có trước khi test) |
| Tiếng Anh | Precondition |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Trạng thái phải chuẩn bị sẵn trước khi chạy một test case: đăng nhập bằng tài khoản quyền nào, dữ liệu nào đã có trong DB, cấu hình ra sao. Ghi thiếu 前提条件 thì người khác chạy lại ra kết quả khác, và lỗi báo lên sẽ khó tái hiện.
Câu ví dụ trong công việc
このケースの前提条件は、管理者のアカウントでログインしていることです。
Điều kiện tiền đề của case này là đang đăng nhập bằng tài khoản quản trị.
前提条件が書かれていないので、どのデータを使えばいいかわかりません。
Không ghi điều kiện tiền đề nên tôi không biết phải dùng dữ liệu nào.