Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 抜け漏れ là gì?
Sót, bỏ sót (Omission, gap)
| Thuật ngữ | 抜け漏れ |
|---|---|
| Cách đọc | ぬけもれ |
| Hán-Việt | BẠT LẬU |
| Nghĩa tiếng Việt | Sót, bỏ sót |
| Tiếng Anh | Omission, gap |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Thứ lẽ ra phải có mà bị sót: case chưa viết, góc độ chưa nghĩ tới, bước chưa làm. Người Nhật dùng rất nhiều trong review và báo cáo: 抜け漏れがないか確認する (kiểm xem có sót gì không). 抜け và 漏れ đều nghĩa là sót, ghép lại để nhấn mạnh.
Lưu ý & thực tế
Gần nghĩa 考慮漏れ (sót trường hợp khi viết code). 漏れ cũng hay ghép sau danh từ: テスト漏れ, 観点漏れ, 修正漏れ.
Câu ví dụ trong công việc
テスト観点に抜け漏れがないか、もう一度確認してもらえますか。
Anh kiểm tra lại giúp xem góc độ kiểm thử còn sót gì không được không?
抜け漏れを防ぐために、チェックリストを使っています。
Để tránh bỏ sót, chúng tôi dùng checklist.