Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 総合テスト là gì?
Kiểm thử hệ thống (System test)
| Thuật ngữ | 総合テスト |
|---|---|
| Cách đọc | そうごうテスト |
| Hán-Việt | TỔNG HỢP |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm thử hệ thống |
| Tiếng Anh | System test |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Kiểm tra toàn bộ hệ thống như một khối, đối chiếu với yêu cầu đã chốt: luồng nghiệp vụ từ đầu đến cuối, hiệu năng, bảo mật… Thường làm trên môi trường gần giống production.
Lưu ý & thực tế
Hay viết tắt là "ST" (System Test). Một số công ty gọi là システムテスト.
Câu ví dụ trong công việc
総合テストでは、注文から支払いまでの一連の流れを確認します。
Ở kiểm thử hệ thống, chúng tôi kiểm tra cả luồng từ đặt hàng đến thanh toán.
総合テストは検証環境で実施する予定です。
Dự kiến kiểm thử hệ thống sẽ thực hiện trên môi trường staging.